学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

拉

lā

HSK 2
Hán Việt
lấp
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. kéo
  2. chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo)
  3. kéo lê
  4. vẽ
  5. trò chuyện
  6. (khẩu ngữ) đi tiêu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to pull
  • to play (a bowed instrument)
  • to drag
  • to draw
  • to chat
  • (coll.) to empty one's bowels

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 拉

    lā

    lấp

🎙️ Luyện nói

拉

lā

kéo

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

拉lā

lấp

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他拉着我的手过马路。

    tā lā zhe wǒ de shǒu guò mǎ lù

    Anh ấy nắm tay tôi băng qua đường.Bản dịch nháp

    ENHe held my hand crossing the road.

    HSK 2

Có trong bài