← Lộ trình HSK1
拉
lā
HSK 2
- Hán Việt
- lấp
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- kéo
- chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo)
- kéo lê
- vẽ
- trò chuyện
- (khẩu ngữ) đi tiêu
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to pull
- to play (a bowed instrument)
- to drag
- to draw
- to chat
- (coll.) to empty one's bowels
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
拉
lā
lấp
🎙️ Luyện nói
拉
lā
kéo
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
拉lā
lấp
Đang tải…