← Lộ trình HSK1
堵
dǔ
Ngoài HSK
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chặn (đường, ống, v.v.)
- bít kín (lỗ)
- (nghĩa bóng) (người) nghẹn ngào vì lo lắng hoặc căng thẳng
- tường (văn học)
- (lượng từ cho tường)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to block up (a road, pipe etc); to stop up (a hole)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
堵
dǔ
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
堵
dǔ
chặn (đường, ống, v.v.)
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
堵dǔ
chưa có Hán Việt
Đang tải…