学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

堵

dǔ

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chặn (đường, ống, v.v.)
  2. bít kín (lỗ)
  3. (nghĩa bóng) (người) nghẹn ngào vì lo lắng hoặc căng thẳng
  4. tường (văn học)
  5. (lượng từ cho tường)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to block up (a road, pipe etc); to stop up (a hole)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 堵

    dǔ

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

堵

dǔ

chặn (đường, ống, v.v.)

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

堵dǔ

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 门被堵住了。

    mén bèi dǔ zhù le

    Cửa bị chặn rồi.Bản dịch nháp

    ENThe door is blocked.

    HSK 4