← Lộ trình HSK1
化
huà
HSK 3
- Hán Việt
- hoá
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- làm thành
- thay đổi thành
- -hóa
- hoá...
- biến đổi
- viết tắt của 化學|化学[hua4 xue2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to make into
- to change into
- -ization
- to ... -ize
- to transform
- abbr. for 化学
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
化
huā
hoá
🎙️ Luyện nói
化
huà
làm thành
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
化huā
hoá
Đang tải…