学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

化

huà

HSK 3
Hán Việt
hoá
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm thành
  2. thay đổi thành
  3. -hóa
  4. hoá...
  5. biến đổi
  6. viết tắt của 化學|化学[hua4 xue2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to make into
  • to change into
  • -ization
  • to ... -ize
  • to transform
  • abbr. for 化学

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 化

    huā

    hoá

🎙️ Luyện nói

化

huà

làm thành

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

化huā

hoá

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 天暖和了,雪化了。

    tiān nuǎn huo le xuě huà le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENIt warmed up and the snow melted.

    HSK 3