学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

雪

xuě

HSK 2 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuyết
  2. (văn học) xoá đi (nhục nhã, v.v.)
  3. họ [Xue3]

Lượng từ: 场

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • snow
  • (literary) to wipe away (a humiliation etc)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 雪

    xuě

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

雪

xuě

tuyết

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

雪xuě

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 下雪了,雪是白色的。

    xià xuě le xuě shì bái sè de

    Tuyết rơi rồi, tuyết có màu trắng.Bản dịch nháp

    ENIt snowed; snow is white.

    HSK 2
  • 天暖和了,雪化了。

    tiān nuǎn huo le xuě huà le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENIt warmed up and the snow melted.

    HSK 3

Có trong bài