学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

强烈

qiáng liè

Phồn thể: 強烈

HSK 3
Hán Việt
càng liệt
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mạnh mẽ; dữ dội

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • strong; intense

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 强

    qiáng

    càng

  • 烈

    liè

    liệt

🎙️ Luyện nói

强烈

qiáng liè

mạnh mẽ; dữ dội

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

强qiáng

càng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 中午的阳光很强烈。

    zhōng wǔ de yáng guāng hěn qiáng liè

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe midday sun is strong.

    HSK 3