← Lộ trình HSK1
强烈
qiáng liè
Phồn thể: 強烈
HSK 3
- Hán Việt
- càng liệt
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mạnh mẽ; dữ dội
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- strong; intense
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
强
qiáng
càng
烈
liè
liệt
🎙️ Luyện nói
强烈
qiáng liè
mạnh mẽ; dữ dội
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
强qiáng
càng
Đang tải…