学Học tiếng Trung

Bài 2

Giới thiệu bản thân

Chưa bắt đầu0/35 từ đã học

Ngữ pháp (5 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.Câu chữ 是 (A là B)

Bản nháp

A+是+B

A+不是+B

是 (shì) nối hai danh từ/đại từ, nghĩa là "là". Phủ định luôn dùng 不是, không bao giờ dùng 没是.

  • 是 chỉ nối danh từ; với tính từ thì không dùng 是 (xem bài 1).

Ví dụ

  • 他是我的老师。

    tā shì wǒ de lǎo shī

    Anh ấy là thầy giáo của tôi.Bản dịch nháp

    ENHe is my teacher.

    HSK 1
  • 我们是同学。

    wǒ men shì tóng xué

    Chúng tôi là bạn cùng lớp.Bản dịch nháp

    ENWe are classmates.

    HSK 1
  • 他们是工人。

    tā men shì gōng rén

    Họ là công nhân.Bản dịch nháp

    ENThey are workers.

    HSK 1
  • 我是中国人,你呢?

    wǒ shì zhōng guó rén nǐ ne

    Tôi là người Trung Quốc, còn bạn?Bản dịch nháp

    ENI am Chinese, and you?

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 他没是老师。

    ✓ 他不是老师。

    Phủ định của 是 là 不是.

2.Câu hỏi có/không với 吗

Bản nháp

Câu trần thuật+吗?

Muốn hỏi "có phải… không?", chỉ cần thêm 吗 (ma) vào cuối câu trần thuật, giữ nguyên trật tự từ.

  • Trả lời: lặp lại động từ/tính từ — 是 / 不是, 有 / 没有, 会 / 不会.

Ví dụ

  • 你们都是学生吗?

    nǐ men dōu shì xué sheng ma

    Các bạn đều là học sinh à?Bản dịch nháp

    ENAre you all students?

    HSK 1
  • 你想喝水吗?

    nǐ xiǎng hē shuǐ ma

    Bạn có muốn uống nước không?Bản dịch nháp

    ENDo you want to drink water?

    HSK 1
  • 你会说中文吗?

    nǐ huì shuō zhōng wén ma

    Bạn có biết nói tiếng Trung không?Bản dịch nháp

    ENCan you speak Chinese?

    HSK 1
  • 你有时间吗?

    nǐ yǒu shí jiān ma

    Bạn có thời gian không?Bản dịch nháp

    ENDo you have time?

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 你是不是学生吗?

    ✓ 你是学生吗?

    Câu đã có dạng 是不是 thì không thêm 吗.

  • ✗ 吗你是学生?

    ✓ 你是学生吗?

    吗 luôn đứng cuối câu.

3.Phó từ 也 (cũng) và 都 (đều)

Bản nháp

Chủ ngữ+也+Động từ / Tính từ

Chủ ngữ (số nhiều)+都+Động từ / Tính từ

Chủ ngữ+也都+…

也 (yě) và 都 (dōu) là phó từ, luôn đứng SAU chủ ngữ và TRƯỚC động từ/tính từ — không đứng đầu câu như "cũng" đôi khi trong tiếng Việt. 都 tổng kết cho những người/vật đã nói ở trước nó.

  • Dùng cả hai thì 也 đứng trước: 我们也都是学生。

Ví dụ

  • 她也是医生。

    tā yě shì yī shēng

    Cô ấy cũng là bác sĩ.Bản dịch nháp

    ENShe is also a doctor.

    HSK 1
  • 你们都是学生吗?

    nǐ men dōu shì xué sheng ma

    Các bạn đều là học sinh à?Bản dịch nháp

    ENAre you all students?

    HSK 1
  • 她们都是学生。

    tā men dōu shì xué sheng

    Các cô ấy đều là học sinh.Bản dịch nháp

    ENThey (women) are all students.

    HSK 1
  • 别人都来了,就他没来。

    bié ren dōu lái le jiù tā méi lái

    Mọi người đều đến rồi, chỉ có anh ấy là không đến.Bản dịch nháp

    ENEveryone else came, only he didn't.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 也她是医生。

    ✓ 她也是医生。

    也 đứng sau chủ ngữ.

  • ✗ 我们是都学生。

    ✓ 我们都是学生。

    都 đứng trước động từ 是.

4.Hỏi lại với 呢 (còn… thì sao?)

Bản nháp

…,Danh từ / Đại từ+呢?

Sau khi nói về mình, thêm "你呢?" để hỏi lại người kia cùng câu hỏi đó: "còn bạn thì sao?". Không cần lặp lại cả câu.

  • 我是越南人,你呢? = Tôi là người Việt Nam, còn bạn?

Ví dụ

  • 我是中国人,你呢?

    wǒ shì zhōng guó rén nǐ ne

    Tôi là người Trung Quốc, còn bạn?Bản dịch nháp

    ENI am Chinese, and you?

    HSK 1

5.这 / 那 + 个 + danh từ (này, kia)

Bản nháp

这 / 那+Lượng từ+Danh từ

这 (zhè, này) và 那 (nà, kia/đó) đứng TRƯỚC danh từ, thường có lượng từ ở giữa (个, 本…). Ngược với tiếng Việt: "bạn nam kia" = 那个男生.

  • Đứng một mình làm chủ ngữ được: 这是我爸爸。 (Đây là bố tôi.)
  • Số nhiều: 这些 / 那些 (những… này/kia).

Ví dụ

  • 那个男生是我朋友。

    nà ge nán shēng shì wǒ péng you

    Bạn nam kia là bạn của tôi.Bản dịch nháp

    ENThat boy is my friend.

    HSK 1
  • 这个女生很认真。

    zhè ge nǚ shēng hěn rèn zhēn

    Bạn nữ này rất chăm chỉ.Bản dịch nháp

    ENThis girl is very serious.

    HSK 1
  • 那个女人是老师,那个男人是医生。

    nà ge nǚ rén shì lǎo shī nà ge nán rén shì yī shēng

    Người phụ nữ kia là giáo viên, người đàn ông kia là bác sĩ.Bản dịch nháp

    ENThat woman is a teacher, that man is a doctor.

    HSK 1
  • 这个是女的,那个是男的。

    zhè ge shì nǚ de nà ge shì nán de

    Người này là nữ, người kia là nam.Bản dịch nháp

    ENThis one is female, that one is male.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 男生那个是我朋友。

    ✓ 那个男生是我朋友。

    这/那 đứng trước danh từ, ngược tiếng Việt.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).