Chưa bắt đầu0/35 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 13/35
工人
gōng rén
HSK 1
- Hán Việt
- công nhân
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- công nhân
- Lượng từ: 個|个[ge4], 名[ming2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- worker
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
工
gōng
công
人
rén
nhân
🎙️ Luyện nói
工人
gōng rén
công nhân
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
工gōng
công
Đang tải…