Chưa bắt đầu0/35 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 2/35
是
shì
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- thị
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- là
- là (chỉ theo sau bởi danh từ)
- đúng; phải; thật
- sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốt
- (phó từ để nhấn mạnh)
- biến thể của 是[shi4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to be (followed by substantives only)
- correct; right; true
- (respectful acknowledgement of a command) very well
- (adverb for emphatic assertion)
- variant of 是
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
是
shì
thị
🎙️ Luyện nói
是
shì
là
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
是shì
thị
Đang tải…