Chưa bắt đầu0/35 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 35/35
男
nán
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- nam
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nam
- Nam tước, cấp thấp nhất trong năm cấp bậc quý tộc 五等爵位[wu3 deng3 jue2 wei4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- male
- Baron, lowest of five orders of nobility 位
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
男
nán
nam
🎙️ Luyện nói
男
nán
nam
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
男nán
nam
Đang tải…