学Học tiếng Trung

Bài 2

Giới thiệu bản thân

Chưa bắt đầu0/35 từ đã học

男

nán

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
nam
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nam
  2. Nam tước, cấp thấp nhất trong năm cấp bậc quý tộc 五等爵位[wu3 deng3 jue2 wei4]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • male
  • Baron, lowest of five orders of nobility 位

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 男

    nán

    nam

🎙️ Luyện nói

男

nán

nam

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

男nán

nam

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个是女的,那个是男的。

    zhè ge shì nǚ de nà ge shì nán de

    Người này là nữ, người kia là nam.Bản dịch nháp

    ENThis one is female, that one is male.

    HSK 1

Có trong bài