Chưa bắt đầu0/35 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 20/35
这
zhè
Phồn thể: 這
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- này, đây
- (đại từ) này; những...này
- (hình thức kết hợp) này; (được theo sau bởi danh từ)
- (hình thức kết hợp) này; những...này (được theo sau bởi lượng từ) (trong nghĩa này, thường phát âm [zhei4], đặc biệt ở Bắc Kinh)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (pronoun) this; these
- (bound form) this; the (followed by a noun)
- (bound form) this; these (followed by a classifier) (in this sense, commonly pr. [zhèi], esp. in Beijing)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
这
zhè
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
这
zhè
này, đây
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
这zhè
chưa có Hán Việt
Đang tải…