学Học tiếng Trung

Bài 2

Giới thiệu bản thân

Chưa bắt đầu0/35 từ đã học

女生

nǚ shēng

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
nữa sinh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nữ sinh
  2. học sinh nữ
  3. cô gái

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • schoolgirl
  • female student
  • girl

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 女

    nǚ

    nữa

  • 生

    shēng

    sinh

🎙️ Luyện nói

女生

nǚ shēng

nữ sinh

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

女nǚ

nữa

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个女生很认真。

    zhè ge nǚ shēng hěn rèn zhēn

    Bạn nữ này rất chăm chỉ.Bản dịch nháp

    ENThis girl is very serious.

    HSK 1

Có trong bài