学Học tiếng Trung

Bài 2

Giới thiệu bản thân

Chưa bắt đầu0/35 từ đã học

男生

nán shēng

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
nam sinh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nam sinh
  2. học sinh nam
  3. con trai
  4. chàng trai (nam thanh niên)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • schoolboy
  • male student
  • boy
  • guy (young adult male)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 男

    nán

    nam

  • 生

    shēng

    sinh

🎙️ Luyện nói

男生

nán shēng

nam sinh

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

男nán

nam

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 那个男生是我朋友。

    nà ge nán shēng shì wǒ péng you

    Bạn nam kia là bạn của tôi.Bản dịch nháp

    ENThat boy is my friend.

    HSK 1

Có trong bài