Chưa bắt đầu0/35 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 19/35
男生
nán shēng
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- nam sinh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nam sinh
- học sinh nam
- con trai
- chàng trai (nam thanh niên)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- schoolboy
- male student
- boy
- guy (young adult male)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
男
nán
nam
生
shēng
sinh
🎙️ Luyện nói
男生
nán shēng
nam sinh
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
男nán
nam
Đang tải…