学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

收入

shōu rù

HSK 2
Hán Việt
thu nhập
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thu vào
  2. thu nhập
  3. doanh thu

Lượng từ: 笔个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to take in
  • income
  • revenue

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 收

    shōu

    thu

  • 入

    rù

    nhập

🎙️ Luyện nói

收入

shōu rù

thu vào

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

收shōu

thu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 爸爸的收入比以前高了。

    bà ba de shōu rù bǐ yǐ qián gāo le

    Thu nhập của bố cao hơn trước rồi.Bản dịch nháp

    ENDad's income is higher than before.

    HSK 2

Có trong bài