Chưa bắt đầu0/35 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 31/35
大
dà
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- đại
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lớn, to
- to; lớn; vĩ đại
- lớn tuổi hơn
- người lớn nhất (như trong 大姐[da4 jie3])
- rất; thoải mái; hoàn toàn
- (phương ngữ) cha
- (phương ngữ) chú (anh em của cha)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- big; large; great
- older (than another person)
- eldest (as in 姐)
- greatly; freely; fully
- (dialect) father
- (dialect) uncle (father's brother)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
大
dà
đại
🎙️ Luyện nói
大
dà
lớn, to
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
大dà
đại
Đang tải…