学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

球

qiú

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
cầu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quả bóng
  2. hình cầu
  3. địa cầu
  4. trận bóng
  5. trận đấu

Lượng từ: 个场

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • ball
  • sphere
  • globe
  • ball game
  • match

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 球

    qiú

    cầu

🎙️ Luyện nói

球

qiú

quả bóng

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

球qiú

cầu

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 这个球最大。

    zhè ge qiú zuì dà

    Quả bóng này to nhất.Bản dịch nháp

    ENThis ball is the biggest.

    HSK 1
  • 他得到了一个球。

    tā dé dào liǎo yī ge qiú

    Anh ấy được một quả bóng.Bản dịch nháp

    ENHe got a ball.

    HSK 1
  • 球滚到了桌子下面。

    qiú gǔn dào liǎo zhuō zi xià miàn

    Quả bóng lăn xuống dưới gầm bàn.Bản dịch nháp

    ENThe ball rolled under the table.

    HSK 5

Có trong bài