← Lộ trình HSK1
滚
gǔn
Phồn thể: 滾
Ngoài HSK
- Hán Việt
- củn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sôi
- lăn
- cút đi
- cút xéo đi
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to boil; to roll
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
滚
gǔn
củn
🎙️ Luyện nói
滚
gǔn
sôi
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
滚gǔn
củn
Đang tải…