学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

滚

gǔn

Phồn thể: 滾

Ngoài HSK
Hán Việt
củn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sôi
  2. lăn
  3. cút đi
  4. cút xéo đi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to boil; to roll

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 滚

    gǔn

    củn

🎙️ Luyện nói

滚

gǔn

sôi

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

滚gǔn

củn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 球滚到了桌子下面。

    qiú gǔn dào liǎo zhuō zi xià miàn

    Quả bóng lăn xuống dưới gầm bàn.Bản dịch nháp

    ENThe ball rolled under the table.

    HSK 5