学Học tiếng Trung

Bài 2

Giới thiệu bản thân

Chưa bắt đầu0/35 từ đã học

找

zhǎo

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
quơ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cố gắng tìm
  2. tìm
  3. đến gặp ai đó
  4. tìm thấy
  5. tìm kiếm
  6. trả lại
  7. thối tiền

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to try to find
  • to look for
  • to call on sb
  • to find
  • to seek
  • to return
  • to give change

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 找

    zhǎo

    quơ

🎙️ Luyện nói

找

zhǎo

cố gắng tìm

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

找zhǎo

quơ

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 先生,您找谁?

    xiān sheng nín zhǎo shuí

    Thưa ông, ông tìm ai ạ?Bản dịch nháp

    ENSir, who are you looking for?

    HSK 1
  • 老师找我谈话。

    lǎo shī zhǎo wǒ tán huà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe teacher had a talk with me.

    HSK 3

Có trong bài