Chưa bắt đầu0/35 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 24/35
找
zhǎo
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- quơ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cố gắng tìm
- tìm
- đến gặp ai đó
- tìm thấy
- tìm kiếm
- trả lại
- thối tiền
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to try to find
- to look for
- to call on sb
- to find
- to seek
- to return
- to give change
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
找
zhǎo
quơ
🎙️ Luyện nói
找
zhǎo
cố gắng tìm
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
找zhǎo
quơ
Đang tải…