学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

您

nín

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bạn (kính trọng, trái với thân mật 你[ni3])

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • you (courteous, as opposed to informal 你)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 您

    nín

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

您

nín

bạn (kính trọng, trái với thân mật 你[ni3])

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

您nín

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 老师,您好!

    lǎo shī nín hǎo

    Em chào thầy/cô ạ!Bản dịch nháp

    ENHello, teacher!

    HSK 1
  • 先生,您找谁?

    xiān sheng nín zhǎo shuí

    Thưa ông, ông tìm ai ạ?Bản dịch nháp

    ENSir, who are you looking for?

    HSK 1
  • 请问您姓什么?

    qǐng wèn nín xìng shén me

    Xin hỏi ông/bà họ gì ạ?Bản dịch nháp

    ENMay I ask your surname?

    HSK 2

Có trong bài