学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

先生

xiān sheng

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
tiên sinh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ông, thầy
  2. giáo viên
  3. quý ông; ngài; ông (Mr.)
  4. chồng
  5. (phương ngữ) bác sĩ

Lượng từ: 位

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • teacher
  • gentleman; sir; mister (Mr.)
  • husband
  • (dialect) doctor

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 先

    xiān

    tiên

  • 生

    shēng

    sinh

🎙️ Luyện nói

先生

xiān sheng

ông, thầy

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

先xiān

tiên

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 先生,您找谁?

    xiān sheng nín zhǎo shuí

    Thưa ông, ông tìm ai ạ?Bản dịch nháp

    ENSir, who are you looking for?

    HSK 1
  • 这位先生是有名的商人。

    zhè wèi xiān sheng shì yǒu míng de shāng rén

    Vị này là một thương nhân nổi tiếng.Bản dịch nháp

    ENThis gentleman is a famous businessman.

    HSK 2

Có trong bài