学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

谈话

tán huà

Phồn thể: 談話

HSK 3
Hán Việt
đàm thoại
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói chuyện (với ai đó)
  2. có cuộc trò chuyện
  3. nói chuyện
  4. cuộc trò chuyện

Lượng từ: 次

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to talk (with sb)
  • to have a conversation
  • talk
  • conversation

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 谈

    tán

    đàm

  • 话

    huà

    thoại

🎙️ Luyện nói

谈话

tán huà

nói chuyện (với ai đó)

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

谈tán

đàm

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 老师找我谈话。

    lǎo shī zhǎo wǒ tán huà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe teacher had a talk with me.

    HSK 3