学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

看见

kàn jiàn

Phồn thể: 看見

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
trầu kiến
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhìn thấy
  2. bắt gặp

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to see
  • to catch sight of

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 看

    kān

    trầu / khan

  • 见

    jiàn

    kiến

🎙️ Luyện nói

看见

kàn jiàn

nhìn thấy

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

看kān

trầu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我看见他了,他也看到我了。

    wǒ kàn jiàn tā le tā yě kàn dào wǒ le

    Tôi nhìn thấy anh ấy rồi, anh ấy cũng thấy tôi rồi.Bản dịch nháp

    ENI saw him, and he saw me too.

    HSK 1

Có trong bài