学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

你们

nǐ men

Phồn thể: 你們

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
nể món
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. các bạn (số nhiều)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • you (plural)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 你

    nǐ

    nể

  • 们

    men

    món

🎙️ Luyện nói

你们

nǐ men

các bạn (số nhiều)

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

你nǐ

nể

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 你们都是学生吗?

    nǐ men dōu shì xué sheng ma

    Các bạn đều là học sinh à?Bản dịch nháp

    ENAre you all students?

    HSK 1
  • 我很幸运,认识了你们。

    wǒ hěn xìng yùn rèn shi le nǐ men

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI'm lucky to have met you all.

    HSK 3

Có trong bài