← Lộ trình HSK1
是不是
shì bù shì
HSK 1
- Hán Việt
- thị bất thị
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- có phải hay không
- phải hoặc không
- có hay không
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- is or isn't
- yes or no
- whether or not
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
是
shì
thị
不
bù
bất
是
shì
thị
🎙️ Luyện nói
是不是
shì bù shì
có phải hay không
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2 · thanh 4 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
是shì
thị
Đang tải…