学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

回答

huí dá

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
hồi đáp
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trả lời; đáp
  2. trả lời; đáp án

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to reply; to answer
  • reply; answer

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 回

    huí

    hồi

  • 答

    dā

    đáp

🎙️ Luyện nói

回答

huí dá

trả lời; đáp

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

回huí

hồi

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 老师问,学生回答。

    lǎo shī wèn xué sheng huí dá

    Thầy giáo hỏi, học sinh trả lời.Bản dịch nháp

    ENThe teacher asks, the students answer.

    HSK 1
  • 请举手回答问题。

    qǐng jǔ shǒu huí dá wèn tí

    Hãy giơ tay để trả lời câu hỏi.Bản dịch nháp

    ENPlease raise your hand to answer.

    HSK 2
  • 你的回答很正确。

    nǐ de huí dá hěn zhèng què

    Câu trả lời của bạn rất chính xác.Bản dịch nháp

    ENYour answer is correct.

    HSK 2
  • 他的回答很完整。

    tā de huí dá hěn wán zhěng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHis answer is complete.

    HSK 3
  • 老师提问,我们回答。

    lǎo shī tí wèn wǒ men huí dá

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe teacher asks, we answer.

    HSK 3

Có trong bài