学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

提问

tí wèn

Phồn thể: 提問

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đặt câu hỏi; kiểm tra; chất vấn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to question; to quiz; to grill

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 提

    dī

    đề

  • 问

    wèn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

提问

tí wèn

đặt câu hỏi; kiểm tra; chất vấn

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

提dī

đề

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 老师提问,我们回答。

    lǎo shī tí wèn wǒ men huí dá

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe teacher asks, we answer.

    HSK 3