← Lộ trình HSK1
正确
zhèng què
Phồn thể: 正確
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đúng; chính xác; phải; hợp lý
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- correct; sound; right; proper
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
正
zhēng
chính
确
què
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
正确
zhèng què
đúng; chính xác; phải; hợp lý
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
正zhēng
chính
Đang tải…