学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

选择

xuǎn zé

Phồn thể: 選擇

Đề thi HSK3
Hán Việt
tuyển trạch
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chọn; chọn lựa
  2. lựa chọn; phương án; thay thế

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to select
  • to pick
  • choice
  • option
  • alternative

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 选

    xuǎn

    tuyển

  • 择

    zé

    trạch

🎙️ Luyện nói

选择

xuǎn zé

chọn; chọn lựa

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

选xuǎn

tuyển

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他面临一个选择。

    tā miàn lín yī ge xuǎn zé

    Anh ấy đang đứng trước một sự lựa chọn.Bản dịch nháp

    ENHe faces a choice.

    HSK 4
  • 他作出了正确的选择。

    tā zuò chū le zhèng què de xuǎn zé

    Anh ấy đã đưa ra lựa chọn đúng đắn.Bản dịch nháp

    ENHe made the right choice.

    HSK 4

Có trong bài