← Lộ trình HSK1
面临
miàn lín
Phồn thể: 面臨
Ngoài HSK
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đối mặt với cái gì đó; đối diện với
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to face sth; to be confronted with
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
面
miàn
chưa có Hán Việt
临
lín
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
面临
miàn lín
đối mặt với cái gì đó; đối diện với
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
面miàn
chưa có Hán Việt
Đang tải…