← Lộ trình HSK1
作出
zuò chū
Ngoài HSK
- Hán Việt
- tác xuất
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đưa ra
- nghĩ ra
- thực hiện (lựa chọn, quyết định, đề xuất, phản hồi, bình luận v.v.)
- ban hành (giấy phép, tuyên bố, giải thích, xin lỗi, trấn an công chúng v.v.)
- rút ra (kết luận)
- đưa ra (bài phát biểu, phán quyết)
- nghĩ ra (giải thích)
- trích xuất
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to put out; to come up with
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
作
zuō
tác
出
chū
xuất
🎙️ Luyện nói
作出
zuò chū
đưa ra
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
作zuō
tác
Đang tải…