学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

作出

zuò chū

Ngoài HSK
Hán Việt
tác xuất
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đưa ra
  2. nghĩ ra
  3. thực hiện (lựa chọn, quyết định, đề xuất, phản hồi, bình luận v.v.)
  4. ban hành (giấy phép, tuyên bố, giải thích, xin lỗi, trấn an công chúng v.v.)
  5. rút ra (kết luận)
  6. đưa ra (bài phát biểu, phán quyết)
  7. nghĩ ra (giải thích)
  8. trích xuất

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to put out; to come up with

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 作

    zuō

    tác

  • 出

    chū

    xuất

🎙️ Luyện nói

作出

zuò chū

đưa ra

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

作zuō

tác

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他作出了正确的选择。

    tā zuò chū le zhèng què de xuǎn zé

    Anh ấy đã đưa ra lựa chọn đúng đắn.Bản dịch nháp

    ENHe made the right choice.

    HSK 4