学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

完整

wán zhěng

HSK 3
Hán Việt
hoàn chỉnh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàn chỉnh
  2. nguyên vẹn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • complete
  • intact

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 完

    wán

    hoàn

  • 整

    zhěng

    chỉnh

🎙️ Luyện nói

完整

wán zhěng

hoàn chỉnh

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

完wán

hoàn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他的回答很完整。

    tā de huí dá hěn wán zhěng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHis answer is complete.

    HSK 3