← Lộ trình HSK1
不够
bù gòu
Phồn thể: 不夠
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- không đủ
- không đủ mức
- không thoả đáng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- not enough
- insufficient
- inadequate
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
不
bù
bất
够
gòu
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
不够
bù gòu
không đủ
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
不bù
bất
Đang tải…