学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

主要

zhǔ yào

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chúa yếu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chính; chủ yếu; quan trọng; hàng đầu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • main
  • principal
  • major
  • primary

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 主

    zhǔ

    chúa

  • 要

    yāo

    yếu

🎙️ Luyện nói

主要

zhǔ yào

chính; chủ yếu; quan trọng; hàng đầu

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

主zhǔ

chúa

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 主要的问题是时间不够。

    zhǔ yào de wèn tí shì shí jiān bù gòu

    Vấn đề chính là không đủ thời gian.Bản dịch nháp

    ENThe main problem is lack of time.

    HSK 2

Có trong bài