学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

推

tuī

HSK 2
Hán Việt
suy
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đẩy
  2. cắt
  3. từ chối
  4. bác bỏ
  5. khước từ
  6. đùn đẩy (trách nhiệm)
  7. hoãn
  8. trì hoãn
  9. thúc đẩy
  10. đề cử
  11. bầu chọn
  12. massage

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to push
  • to cut
  • to refuse
  • to reject
  • to decline
  • to shirk (responsibility)
  • to put off
  • to delay
  • to push forward
  • to nominate
  • to elect
  • massage

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 推

    tuī

    suy

🎙️ Luyện nói

推

tuī

đẩy

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

推tuī

suy

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我推门走进教室。

    wǒ tuī mén zǒu jìn jiào shì

    Tôi đẩy cửa bước vào lớp học.Bản dịch nháp

    ENI pushed the door and walked into the classroom.

    HSK 2

Có trong bài