学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

响

xiǎng

Phồn thể: 響

HSK 2
Hán Việt
hưởng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng
  2. vang
  3. âm thanh
  4. phát ra âm thanh
  5. kêu
  6. rung
  7. to
  8. lượng từ cho âm thanh

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • echo
  • sound
  • noise
  • to make a sound
  • to sound
  • to ring
  • loud
  • classifier for noises

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 响

    xiǎng

    hưởng

🎙️ Luyện nói

响

xiǎng

tiếng

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

响xiǎng

hưởng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这时,门响了。

    zhè shí mén xiǎng le

    Đúng lúc này, có tiếng gõ cửa.Bản dịch nháp

    ENJust then, the door made a sound.

    HSK 2
  • 电话响了,请接一下。

    diàn huà xiǎng le qǐng jiē yī xià

    Điện thoại reo rồi, nghe máy giúp một chút.Bản dịch nháp

    ENThe phone is ringing, please answer it.

    HSK 2

Có trong bài