学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

接

jiē

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
tiếp
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhận
  2. trả lời (điện thoại)
  3. gặp hoặc chào đón ai
  4. kết nối
  5. bắt
  6. ghép
  7. mở rộng
  8. tiếp nhận ca trực
  9. tiếp quản cho ai

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to receive
  • to answer (the phone)
  • to meet or welcome sb
  • to connect
  • to catch
  • to join
  • to extend
  • to take one's turn on duty
  • to take over for sb

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 接

    jiē

    tiếp

🎙️ Luyện nói

接

jiē

nhận

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

接jiē

tiếp

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 电话响了,请接一下。

    diàn huà xiǎng le qǐng jiē yī xià

    Điện thoại reo rồi, nghe máy giúp một chút.Bản dịch nháp

    ENThe phone is ringing, please answer it.

    HSK 2
  • 他故意不接我的电话。

    tā gù yì bù jiē wǒ de diàn huà

    Anh ấy cố tình không nghe điện thoại của tôi.Bản dịch nháp

    ENHe deliberately doesn't answer my calls.

    HSK 2
  • 线断了,我来接。

    xiàn duàn le wǒ lái jiē

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe line broke; I'll fix it.

    HSK 3

Có trong bài