学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

故意

gù yì

HSK 2
Hán Việt
cố ý
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cố ý; có chủ đích

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • deliberately; on purpose

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 故

    gù

    cố

  • 意

    yì

    ý

🎙️ Luyện nói

故意

gù yì

cố ý; có chủ đích

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

故gù

cố

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他故意不接我的电话。

    tā gù yì bù jiē wǒ de diàn huà

    Anh ấy cố tình không nghe điện thoại của tôi.Bản dịch nháp

    ENHe deliberately doesn't answer my calls.

    HSK 2

Có trong bài