学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

断

duàn

Phồn thể: 斷

HSK 3
Hán Việt
đoạn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm gãy
  2. bẻ gãy
  3. cắt đứt
  4. từ bỏ hoặc kiêng cữ cái gì
  5. phán đoán
  6. (thường dùng ở dạng phủ định) tuyệt đối
  7. chắc chắn
  8. dứt khoát

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to break
  • to snap
  • to cut off
  • to give up or abstain from sth
  • to judge
  • (usu. used in the negative) absolutely
  • definitely
  • decidedly

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 断

    duàn

    đoạn

🎙️ Luyện nói

断

duàn

làm gãy

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

断duàn

đoạn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 线断了,我来接。

    xiàn duàn le wǒ lái jiē

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe line broke; I'll fix it.

    HSK 3