← Lộ trình HSK1
断
duàn
Phồn thể: 斷
HSK 3
- Hán Việt
- đoạn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- làm gãy
- bẻ gãy
- cắt đứt
- từ bỏ hoặc kiêng cữ cái gì
- phán đoán
- (thường dùng ở dạng phủ định) tuyệt đối
- chắc chắn
- dứt khoát
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to break
- to snap
- to cut off
- to give up or abstain from sth
- to judge
- (usu. used in the negative) absolutely
- definitely
- decidedly
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
断
duàn
đoạn
🎙️ Luyện nói
断
duàn
làm gãy
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
断duàn
đoạn
Đang tải…