学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

线

xiàn

Phồn thể: 綫

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến thể của 線|线[xian4]
  2. chỉ
  3. sợi
  4. dây
  5. đường
  6. (sau một con số) hạng (xếp hạng không chính thức của một thành phố ở Trung Quốc)

Lượng từ: 条股根

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • variant of 线
  • thread
  • string
  • wire
  • line
  • (after a number) tier (unofficial ranking of a Chinese city)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 线

    xiàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

线

xiàn

biến thể của 線|线[xian4]

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

线xiàn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 线断了,我来接。

    xiàn duàn le wǒ lái jiē

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe line broke; I'll fix it.

    HSK 3