学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

这时

zhè shí

Phồn thể: 這時

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lúc này
  2. khoảnh khắc này

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • at this time
  • at this moment

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 这

    zhè

    chưa có Hán Việt

  • 时

    shí

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

这时

zhè shí

lúc này

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

这zhè

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这时,门响了。

    zhè shí mén xiǎng le

    Đúng lúc này, có tiếng gõ cửa.Bản dịch nháp

    ENJust then, the door made a sound.

    HSK 2

Có trong bài