← Lộ trình HSK1
批准
pī zhǔn
HSK 3
- Hán Việt
- phê chốn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phê duyệt; phê chuẩn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to approve; to ratify
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
批
pī
phê
准
zhǔn
chốn
🎙️ Luyện nói
批准
pī zhǔn
phê duyệt; phê chuẩn
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
批pī
phê
Đang tải…