学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

开机

kāi jī

Phồn thể: 開機

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
khai cơ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khởi động máy
  2. khởi động máy tính
  3. nhấn Ctrl-Alt-Delete
  4. bắt đầu quay phim hoặc chương trình TV

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to start an engine
  • to boot up (a computer)
  • to press Ctrl-Alt-Delete
  • to begin shooting a film or TV show

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 开

    kāi

    khai

  • 机

    jī

    cơ

🎙️ Luyện nói

开机

kāi jī

khởi động máy

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

开kāi

khai

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 开机以后再等一会儿。

    kāi jī yǐ hòu zài děng yī huìr

    Sau khi bật máy thì đợi thêm một lát.Bản dịch nháp

    ENWait a bit after turning it on.

    HSK 2

Có trong bài