学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

正好

zhèng hǎo

HSK 2
Hán Việt
chính háo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vừa (đúng lúc)
  2. vừa đủ
  3. đúng
  4. tình cờ
  5. ngẫu nhiên
  6. đúng lúc

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • just (in time)
  • just right
  • just enough
  • to happen to
  • to chance to
  • by chance
  • it just so happens that

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 正

    zhēng

    chính

  • 好

    hǎo

    háo

🎙️ Luyện nói

正好

zhèng hǎo

vừa (đúng lúc)

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

正zhēng

chính

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这件衣服大小正好。

    zhè jiàn yī fu dà xiǎo zhèng hǎo

    Bộ quần áo này vừa khít.Bản dịch nháp

    ENThis piece of clothing fits just right.

    HSK 2

Có trong bài