学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

办

bàn

Phồn thể: 辦

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm
  2. quản lý
  3. xử lý
  4. tiến hành
  5. vận hành
  6. thành lập
  7. giải quyết

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to do
  • to manage
  • to handle
  • to go about
  • to run
  • to set up
  • to deal with

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 办

    bàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

办

bàn

làm

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

办bàn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这件事我来办。

    zhè jiàn shì wǒ lái bàn

    Việc này để tôi lo.Bản dịch nháp

    ENI'll take care of this.

    HSK 2

Có trong bài