学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

早已

zǎo yǐ

HSK 3
Hán Việt
tảo dĩ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đã từ lâu; từ lâu
  2. (tiếng địa phương) trước đây

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • for a long time; long since
  • (dialect) in the past

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 早

    zǎo

    tảo

  • 已

    yǐ

    dĩ

🎙️ Luyện nói

早已

zǎo yǐ

đã từ lâu; từ lâu

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

早zǎo

tảo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我早已忘了这件事。

    wǒ zǎo yǐ wàng le zhè jiàn shì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI forgot about it long ago.

    HSK 3