HSK3 · Bài 19
Phó từ và từ thường dùng — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 2/43
比如
bǐ rú
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- tỉ như
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ví dụ
- chẳng hạn
- như là
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- for example
- for instance
- such as
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
比
bǐ
tỉ
如
rú
như
🎙️ Luyện nói
比如
bǐ rú
ví dụ
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
比bǐ
tỉ
Đang tải…