学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 19

Phó từ và từ thường dùng — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

办法

bàn fǎ

Phồn thể: 辦法

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cách
  2. phương pháp
  3. cách thức (làm gì đó)

Lượng từ: 条个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • means
  • method
  • way (of doing sth)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 办

    bàn

    chưa có Hán Việt

  • 法

    fǎ

    pháp

🎙️ Luyện nói

办法

bàn fǎ

cách

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

办bàn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 别急,我们想想办法。

    bié jí wǒ men xiǎng xiǎng bàn fǎ

    Đừng vội, chúng ta nghĩ cách đã.Bản dịch nháp

    ENDon't worry; let's think of a way.

    HSK 2
  • 新办法明年实行。

    xīn bàn fǎ míng nián shí xíng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe new measure takes effect next year.

    HSK 3
  • 这个办法很有效。

    zhè ge bàn fǎ hěn yǒu xiào

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis method works well.

    HSK 3

Có trong bài