学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

有效

yǒu xiào

HSK 3
Hán Việt
hữu hiệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiệu quả
  2. có hiệu lực
  3. hợp lệ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • effective
  • in effect
  • valid

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 有

    yǒu

    hữu

  • 效

    xiào

    hiệu

🎙️ Luyện nói

有效

yǒu xiào

hiệu quả

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

有yǒu

hữu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个办法很有效。

    zhè ge bàn fǎ hěn yǒu xiào

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis method works well.

    HSK 3