← Lộ trình HSK1
实行
shí xíng
Phồn thể: 實行
HSK 3
- Hán Việt
- thực hàng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thực hiện
- tiến hành
- đưa vào thực tiễn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to implement
- to carry out
- to put into practice
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
实
shí
thực
行
háng
hàng
🎙️ Luyện nói
实行
shí xíng
thực hiện
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
实shí
thực
Đang tải…