HSK3 · Bài 19
Phó từ và từ thường dùng — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 20/43
借
jiè
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- tá
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mượn
- (dùng kết hợp với 給|给[gei3] hoặc 出[chu1],...) cho mượn
- tận dụng; lợi dụng
- (đôi khi theo sau bởi 著|着[zhe5]) bằng; với
- biến thể của 借[jie4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to lend
- to borrow
- by means of
- to take (an opportunity)
- variant of 借
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
借
jiè
tá
🎙️ Luyện nói
借
jiè
mượn
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
借jiè
tá
Đang tải…