HSK3 · Bài 19
Phó từ và từ thường dùng — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 23/43
开机
kāi jī
Phồn thể: 開機
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- khai cơ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- khởi động máy
- khởi động máy tính
- nhấn Ctrl-Alt-Delete
- bắt đầu quay phim hoặc chương trình TV
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to start an engine
- to boot up (a computer)
- to press Ctrl-Alt-Delete
- to begin shooting a film or TV show
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
开
kāi
khai
机
jī
cơ
🎙️ Luyện nói
开机
kāi jī
khởi động máy
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
开kāi
khai
Đang tải…